Ngành

Mã ngành

Khối thi

Điểm chuẩn

Điểm NV2

Chỉ tiêu NV2

Trình độ đại học

 

 

 

 

 

Y đa khoa

D720101

B

23,5

 

 

Dược học

D720401

B

19,5

 

 

Răng hàm mặt

D720601

B

22,5

 

 

Y học dự phòng

D720302

B

17,5

 

 

Điều dưỡng

D720501

B

18.0

 

 

Trình độ cao đẳng

 

 

 

 

 

Xét nghiệm y học: Kỹ thuật xét nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm

D720332

B

11,0

11,0

21

Y tế học đường

D720334

B

11,0

11,0

 44